N1THPTTần suất: #2259
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 冥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+51A5
Unicode Decimal20901
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣁⣌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmíng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtminh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

minh
Các ý nghĩa đầy đủdark; Hades
Ý nghĩa chính thường dùngHades

Cách đọc

Âm On Katakana

メイ、ミョウ

Chi tiết: メイ(漢)、ミョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:メイ(61.5%), ミョウ(38.5%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くら(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác