Ngoài bảngTần suất: #2510
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 瞑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7791
Unicode Decimal30609
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmíng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtminh, miên, miễn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

minh, miên, miễn
Các ý nghĩa đầy đủsleep; dark; close eyes

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: メイ(漢)、ミョウ(呉)、メン(呉)、ベン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: めい(する)、つぶ(る)、つむ(る)、くら(い)、くら(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

ハエと()(かれ)(めいそう)(じゃま)した。

Flies and mosquitoes interfered with his meditation.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính邪魔
Trợ từ