Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 溟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6E9F
Unicode Decimal28319
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmíng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtminh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

minh
Các ý nghĩa đầy đủdark; ocean

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: メイ(漢)、ミョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うみ、くら(い)、うすぐら(い)、おおうなばら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ