Tên người
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 凉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+51C9
Unicode Decimal20937
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungliáng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn량,양
Phiên âm Hán Việtlương, lượng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lương, lượng
Các ý nghĩa đầy đủnice and cool

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リョウ(漢)、ロウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すず(しい)、すず(む)、すず(やか)、うす(い)、ひや(す)、まことに

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ