Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
凭
Ngoài bảng
Tần suất: #3371
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
几
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+51ED
Unicode Decimal
20973
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
píng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
빙
Phiên âm Hán Việt
bằng, bẵng
Giản thể
凭
Phồn thể
憑
Phiên âm Hán Việt
bằng, bẵng
Các ý nghĩa đầy đủ
lean on; recline on; lie heavy
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヒョウ(漢)、ビョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
もた(れる)、よ(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
任
壬
Từ các bộ thủ
几
亻
士
王