Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 剔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5254
Unicode Decimal21076
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdịch, thế
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dịch, thế
Các ý nghĩa đầy đủcutting

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テキ(漢)、チャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: えぐ(る)、そ(る)、のぞ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ