N1THCS 3Tần suất: #2956
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 劾

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+52BE
Unicode Decimal21182
Mã Braille (6 chấm)⠨⠂⠗
Mã Braille Kantenji⡅⡚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthặc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hặc
Các ý nghĩa đầy đủcensure; criminal investigation; expose crimes
Ý nghĩa chính thường dùngcensure; expose crimes

Cách đọc

Âm On Katakana

ガイ

Chi tiết: ガイ(呉)、カイ(漢)

Thống kê tần suất dùng:ガイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あば(く)、しら(べる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ