Tên ngườiTần suất: #2761
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 亥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4EA5
Unicode Decimal20133
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiai, hợi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giai, hợi
Các ý nghĩa đầy đủsign of the hog; 9-11PM; twelfth sign of the Chinese zodiac

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ガイ(呉)、カイ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết:

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác