Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
亥
Tên người
Tần suất: #2761
Số nét
6 nét
Thuộc bộ thủ
亠
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4EA5
Unicode Decimal
20133
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
hài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
해
Phiên âm Hán Việt
giai, hợi
Giản thể
亥
Phồn thể
亥
Phiên âm Hán Việt
giai, hợi
Các ý nghĩa đầy đủ
sign of the hog; 9-11PM; twelfth sign of the Chinese zodiac
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ガイ(呉)、カイ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
い
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
亠
人
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
劾
咳
該
骸
核
刻
垓
孩
駭