Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 匱

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5331
Unicode Decimal21297
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkuì,guì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquỹ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quỹ
Các ý nghĩa đầy đủchest; coffer; rice tub

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キ(漢)、ギ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひつ、はこ、とぼ(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác