Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
匱
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
匚
Cấu trúc
⿷
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5331
Unicode Decimal
21297
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
kuì,guì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
궤
Phiên âm Hán Việt
quỹ
Giản thể
匮
Phồn thể
匱
Phiên âm Hán Việt
quỹ
Các ý nghĩa đầy đủ
chest; coffer; rice tub
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キ(漢)、ギ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひつ、はこ、とぼ(しい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
貴
Từ các bộ thủ
匚
貝
目
八
口
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
櫃