Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
厰
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
厂
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+53B0
Unicode Decimal
21424
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
hǎn,chǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
창
Phiên âm Hán Việt
xưởng
Giản thể
厂
Phồn thể
廠
Phiên âm Hán Việt
xưởng
Các ý nghĩa đầy đủ
workshop
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しごとば、かりや、うまや
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
敞
尚
Từ các bộ thủ
厂
口
⺌
冂
攵