Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
敞
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
攴
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+655E
Unicode Decimal
25950
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
창
Phiên âm Hán Việt
sưởng, xưởng
Giản thể
敞
Phồn thể
敞
Phiên âm Hán Việt
sưởng, xưởng
Các ý nghĩa đầy đủ
high and flat; broad; spacious
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たか(い)、ほが(らか)、ひろ(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
尚
Từ các bộ thủ
攵
口
⺌
冂
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
厰
幤
廠