N1THCS 3Tần suất: #1307
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 尚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5C1A
Unicode Decimal23578
Mã Braille (6 chấm)⠨⠍⠗
Mã Braille Kantenji⢁⣊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthượng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thượng
Các ý nghĩa đầy đủesteem; furthermore; still; yet; value highly
Ý nghĩa chính thường dùngesteem; still; value highly

Cách đọc

Âm On Katakana

ショウ

Chi tiết: ショウ(漢)、ジョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ショウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: なお、くわ(える)、とうと(ぶ)、たっと(ぶ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(いま)その(けいかく)(じっし)するのは、(じきしょうそう)である。

It is premature to put the plan into practice now.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính実施
Trợ từ