Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 吭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+542D
Unicode Decimal21549
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungháng,kēng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthàng, hạng, khang
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hàng, hạng, khang
Các ý nghĩa đầy đủthroat; neck; pivot

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、ゴウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: のど、くび、かなめ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ