Ngoài bảng
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 亢

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4EA2
Unicode Decimal20130
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcang, cương, hàng, kháng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cang, cương, hàng, kháng
Các ý nghĩa đầy đủhigh spirits

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たかぶる、たかぶ(る)、のど、たか(い)、あ(がる)、きわ(める)、あ(たる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác