Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
唀
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5500
Unicode Decimal
21760
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
유
Phiên âm Hán Việt
dụ
Phiên âm Hán Việt
dụ
Các ý nghĩa đầy đủ
entice; lead; tempt; invite; ask; call for; seduce; allure; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ユウ(漢)、ユ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さそ(う)、いざな(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
秀
乃
Từ các bộ thủ
口
禾