Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
啾
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+557E
Unicode Decimal
21886
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jiū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
추
Phiên âm Hán Việt
thu, tưu
Giản thể
啾
Phồn thể
啾
Phiên âm Hán Việt
thu, tưu
Các ý nghĩa đầy đủ
cry; whimper; neigh
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シュウ(漢)、シュ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
な(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
秋
Từ các bộ thủ
口
火
禾