Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
嚆
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5686
Unicode Decimal
22150
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
hāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
효
Phiên âm Hán Việt
hao
Giản thể
嚆
Phồn thể
嚆
Phiên âm Hán Việt
hao
Các ý nghĩa đầy đủ
call
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(漢)、キョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さけ(ぶ)、なりひび(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
蒿
Từ các bộ thủ
口
高
亠
冂
艹