Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蒿
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+84BF
Unicode Decimal
33983
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
hāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
호
Phiên âm Hán Việt
hao
Giản thể
蒿
Phồn thể
蒿
Phiên âm Hán Việt
hao
Các ý nghĩa đầy đủ
mugwort
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
よもぎ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
高
口
亠
冂
艹
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
嚆
藁