Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
嚶
Ngoài bảng
Số nét
20 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
⿰2
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+56B6
Unicode Decimal
22198
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
앵
Phiên âm Hán Việt
anh
Giản thể
嘤
Phồn thể
嚶
Phiên âm Hán Việt
anh
Các ý nghĩa đầy đủ
chirping; birds singing together
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
オウ(漢)、ヨウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
な(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
嬰
Từ các bộ thủ
口
貝
目
八
女