Ngoài bảng
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 囂

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+56C2
Unicode Decimal22210
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthiêu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hiêu
Các ý nghĩa đầy đủnoisy; boisterous

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゴウ(呉)、キョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かしま(しい)、かまびす(しい)、やかま(しい)、わずら(わしい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ