Bộ thủ #181 / 214
頁Hiệt
Số nét9 nét
Tổng chữ Kanji47 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
おおがいいちのかい
Ghi chúChữ Hán giản thể: 页.
Chữ Kanji thuộc bộ 頁
47 chữTiểu học 2(2 chữ)
Tiểu học 3(1 chữ)
Tiểu học 4(3 chữ)
Tiểu học 5(2 chữ)
Tiểu học 6(2 chữ)
THCS 1(2 chữ)
THCS 2(1 chữ)
THCS 3(4 chữ)
THPT(5 chữ)
Ngoài bảng(1 chữ)
Tên người(2 chữ)
Tên người(4 chữ)
Ngoài bảng(15 chữ)
Ngoài bảng(1 chữ)
Cựu tự(2 chữ)