Ngoài bảng
Số nét22 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 囉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+56C9
Unicode Decimal22217
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungluō,luo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtla
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

la
Các ý nghĩa đầy đủexclamatory final particle; nag; (kokuji)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết:

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こえ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ