Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
囉
Ngoài bảng
Số nét
22 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
⿰1
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+56C9
Unicode Decimal
22217
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
luō,luo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
라
Phiên âm Hán Việt
la
Giản thể
啰
Phồn thể
囉
Phiên âm Hán Việt
la
Các ý nghĩa đầy đủ
exclamatory final particle; nag; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ラ
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こえ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
羅
維
Từ các bộ thủ
口
罒
糸
隹