N1THCS 2Tần suất: #2400
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 坑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5751
Unicode Decimal22353
Mã Braille (6 chấm)⠠⠎⠗
Mã Braille Kantenji⡳⠬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkēng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhanh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khanh
Các ý nghĩa đầy đủpit; hole
Ý nghĩa chính thường dùngpit

Cách đọc

Âm On Katakana

コウ

Chi tiết: コウ(漢)、キョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:コウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あな

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ