Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
坿
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
土
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+577F
Unicode Decimal
22399
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
부
Phiên âm Hán Việt
phụ
Giản thể
附
Phồn thể
附
Phiên âm Hán Việt
phụ
Các ý nghĩa đầy đủ
slope; hill
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
フ(漢)、ブ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ま(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
付
Từ các bộ thủ
土
亻
寸