Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
垓
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
土
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5793
Unicode Decimal
22419
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
gāi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
해
Phiên âm Hán Việt
cai, giai
Giản thể
垓
Phồn thể
垓
Phiên âm Hán Việt
cai, giai
Các ý nghĩa đầy đủ
border; boundary; staircase; hundred quintillion
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ガイ(慣)、カイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はて、さかい
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
亥
Từ các bộ thủ
土
人
亠