Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 垓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5793
Unicode Decimal22419
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggāi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcai, giai
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cai, giai
Các ý nghĩa đầy đủborder; boundary; staircase; hundred quintillion

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ガイ(慣)、カイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はて、さかい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ