Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
埼
N1
Tiểu học 4
Tần suất: #1992
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
土
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+57FC
Unicode Decimal
22524
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
⡳⢞
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
기
Phiên âm Hán Việt
kỳ
Phồn thể
埼
Phiên âm Hán Việt
kỳ
Các ý nghĩa đầy đủ
cape; spit; promontory
Ý nghĩa chính thường dùng
cape
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キ(漢)、ギ(呉)
Âm Kun Hiragana
さい
Chi tiết:
さき、さい、みさき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
奇
可
Từ các bộ thủ
土
口
大