N1Tiểu học 4Tần suất: #1992
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 埼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+57FC
Unicode Decimal22524
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⡳⢞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkỳ
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kỳ
Các ý nghĩa đầy đủcape; spit; promontory
Ý nghĩa chính thường dùngcape

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キ(漢)、ギ(呉)

Âm Kun Hiragana

さい

Chi tiết: さき、さい、みさき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ