Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
塲
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
土
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5872
Unicode Decimal
22642
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
장
Phiên âm Hán Việt
tràng, trường
Phiên âm Hán Việt
tràng, trường
Các ý nghĩa đầy đủ
open space; field; market
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジョウ(呉)、チョウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ば
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
勿
Từ các bộ thủ
土
日
勹