N1THCS 2Tần suất: #1849
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 墨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+58A8
Unicode Decimal22696
Mã Braille (6 chấm)⠲⠰⠹
Mã Braille Kantenji⢧⡺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmặc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mặc
Các ý nghĩa đầy đủblack ink; India ink; ink stick; Mexico
Ý nghĩa chính thường dùngblack ink; India ink

Cách đọc

Âm On Katakana

ボク

Chi tiết: ボク(漢)、モク(呉)

Thống kê tần suất dùng:ボク(100%)

Âm Kun Hiragana

すみ

Chi tiết: すみ、むさぼ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác