Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
墺
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
土
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+58BA
Unicode Decimal
22714
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
오
Phiên âm Hán Việt
áo, úc
Phiên âm Hán Việt
áo, úc
Các ý nghĩa đầy đủ
land; shore; Austria
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
オウ(呉)、イク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
きし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
奥
奧
Từ các bộ thủ
土
大
釆
米
冂
丿