Cựu tự
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 壓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+58D3
Unicode Decimal22739
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyā,yà
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtyếp, yểm, áp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

yếp, yểm, áp
Các ý nghĩa đầy đủpressure

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: アツ(慣)、ヨウ(呉)、オウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: お(す)、へ(す)、おさ(える)、お(さえる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ