Ngoài bảngTần suất: #2260
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 厭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+53AD
Unicode Decimal21421
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtyêm, yếm, yểm, áp, ấp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

yêm, yếm, yểm, áp, ấp
Các ý nghĩa đầy đủget tired of; satiate; bore; dislike; disagreeable; unwelcome

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エン(呉)、オン(慣)、ヨウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いや、あ(きる)、いと(う)、おさ(える)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác