Tên người
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 壞

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+58DE
Unicode Decimal22750
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghuài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthoài, hoại
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hoài, hoại
Các ý nghĩa đầy đủdemolition; break; destroy

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カイ(漢)、エ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こわ(す)、こわ(れる)、やぶ(る)、やぶ(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ