Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 褱

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8931
Unicode Decimal35121
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthoài

Phiên âm Hán Việt

hoài
Các ý nghĩa đầy đủto carry in the bosom or the sleeve; to conceal; to wrap

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カイ、エ

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いだ(く)、おも(う)、なつ(かしい)、なつ(かしむ)、なつ(く)、なつ(ける)、ふところ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác