Ngoài bảngTần suất: #3016
Số nét22 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 懿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+61FF
Unicode Decimal25087
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtý
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ý
Các ý nghĩa đầy đủbeautiful; splendid

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: イ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: よい、よ(い)、うるわ(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ