N1THCS 2Tần suất: #1079
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 如

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5982
Unicode Decimal22914
Mã Braille (6 chấm)⠠⠴⠚
Mã Braille Kantenji⣓⠾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhư
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

như
Các ý nghĩa đầy đủlikeness; like; such as; as if; better; best; equal; as
Ý nghĩa chính thường dùnglikeness; as

Cách đọc

Âm On Katakana

ジョ、ニョ

Chi tiết: ジョ(漢)、ニョ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ジョ(77.8%), ニョ(22.2%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ごと(し)、し(く)、ゆ(く)、も(し)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác