Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ジョ、ニョ
Chi tiết: ジョ(漢)、ニョ(呉)
Thống kê tần suất dùng:ジョ(77.8%), ニョ(22.2%)
None
Chi tiết: ごと(し)、し(く)、ゆ(く)、も(し)