Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
洳
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6D33
Unicode Decimal
27955
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
rù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
여
Phiên âm Hán Việt
như, nhự
Giản thể
洳
Phồn thể
洳
Phiên âm Hán Việt
như, nhự
Các ý nghĩa đầy đủ
wet
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジョ(漢)、ニョ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
如
Từ các bộ thủ
口
氵
女