Ngoài bảngTần suất: #2852
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 茹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8339
Unicode Decimal33593
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhư, nhự
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

như, nhự
Các ý nghĩa đầy đủboil; seethe

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョ(漢)、ニョ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ゆ(でる)、う(でる)、く(う)、くさ(る)、な、う(だる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(たまご)()でた。

She boiled the eggs.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính茹でる
Trợ từ