Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
妓
Ngoài bảng
Tần suất: #2367
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
女
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5993
Unicode Decimal
22931
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
기
Phiên âm Hán Việt
kĩ, kỹ
Giản thể
妓
Phồn thể
妓
Phiên âm Hán Việt
kĩ, kỹ
Các ý nghĩa đầy đủ
stretch; singing girl; geisha; prostitute
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ギ(呉)、キ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
わざおぎ、うたいめ、こ、あそびめ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
女
支
又
十