Ngoài bảngTần suất: #2972
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 娶

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5A36
Unicode Decimal23094
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthú
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thú
Các ý nghĩa đầy đủmarry; arrange a marriage

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュ(漢)、ス(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: めと(る)、めあわ(せる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ