Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 婁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5A41
Unicode Decimal23105
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglóu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlu, lâu, lũ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lu, lâu, lũ
Các ý nghĩa đầy đủfrequently; tie

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ロウ(漢)、ル(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つな(ぐ)、ひ(く)、つな(がれる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác