Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
婁
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
女
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5A41
Unicode Decimal
23105
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lóu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
루
Phiên âm Hán Việt
lu, lâu, lũ
Giản thể
娄
Phồn thể
婁
Phiên âm Hán Việt
lu, lâu, lũ
Các ý nghĩa đầy đủ
frequently; tie
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ロウ(漢)、ル(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つな(ぐ)、ひ(く)、つな(がれる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
女
口
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
僂
數
樓
瘻
窶
簍
縷
螻
褸
鏤
髏