Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 窶

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7AB6
Unicode Decimal31414
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcũ, lũ

Phiên âm Hán Việt

cũ, lũ
Các ý nghĩa đầy đủemaciated

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ク(漢)、グ(呉)、ロウ(漢)、ル(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: や(つる)、や(つれる)、まず(しい)、おか、つか、やつ(れる)、やつ(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ