Cựu tự
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 數

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6578
Unicode Decimal25976
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshǔ,shù,shuò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn삭,수
Phiên âm Hán Việtsác, số, sổ, xúc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sác, số, sổ, xúc
Các ý nghĩa đầy đủnumber; strength; fate; law; figures

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: スウ(慣)、ス(漢)、シュ(呉)、サク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かず、かぞ(える)、しばしば、せ(める)、わずらわ(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác