Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
嫗
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
女
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5AD7
Unicode Decimal
23255
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
구
Phiên âm Hán Việt
ẩu, ủ
Giản thể
妪
Phồn thể
嫗
Phiên âm Hán Việt
ẩu, ủ
Các ý nghĩa đầy đủ
old woman; mother
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ウ(呉)、オウ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あたた(める)、おうな
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
區
品
Từ các bộ thủ
女
口
匚
匸