Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
嫦
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
女
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5AE6
Unicode Decimal
23270
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
cháng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
상,항
Phiên âm Hán Việt
thường
Giản thể
嫦
Phồn thể
嫦
Phiên âm Hán Việt
thường
Các ý nghĩa đầy đủ
proper name
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジョウ(呉)、ショウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
常
Từ các bộ thủ
女
巾
口
⺌
冖