Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 孛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5B5B
Unicode Decimal23387
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn발,패
Phiên âm Hán Việtbột
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bột
Các ý nghĩa đầy đủcomet; dark; obscure

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ボツ(慣)、ボチ(呉)、ホツ(漢)、ハイ(漢)、バイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ほうきぼし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác