Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
孛
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
子
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5B5B
Unicode Decimal
23387
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
발,패
Phiên âm Hán Việt
bột
Giản thể
孛
Phồn thể
孛
Phiên âm Hán Việt
bột
Các ý nghĩa đầy đủ
comet; dark; obscure
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ボツ(慣)、ボチ(呉)、ホツ(漢)、ハイ(漢)、バイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ほうきぼし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
子
士
十
冖
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
勃
悖