N1THPTTần suất: #1909
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 勃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+52C3
Unicode Decimal21187
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⡓⠼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbột
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bột
Các ý nghĩa đầy đủsuddenness; rise; erection
Ý nghĩa chính thường dùngerection

Cách đọc

Âm On Katakana

ボツ

Chi tiết: ボツ(慣)、ボチ(呉)、ホツ(漢)

Thống kê tần suất dùng:ボツ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おこ(る)、にわかに、にわ(かに)、お(こる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(はってん)(とじょう)(しょこく)(せんしん)(しょこく)(きょうりょく)すれば(せんそう)(ぼっぱつ)(ふせ)ぐことができる。

The developing world and the developed world can prevent a war from breaking out by helping each other.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính協力
Trợ từ