Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 悖

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6096
Unicode Decimal24726
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbội, bột
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bội, bột
Các ý nghĩa đầy đủbe contrary

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハイ(漢)、バイ(呉)、ホツ(漢)、ボチ(呉)、ボツ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: もと(る)、みだ(れる)、さか(ん)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ