Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 孥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5B65
Unicode Decimal23397
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnoa, nô
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

noa, nô
Các ý nghĩa đầy đủchild; wife and children; servant; slave

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ド(漢)、ノ(呉)、ヌ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つまこ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ