Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
寞
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
宀
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5BDE
Unicode Decimal
23518
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
mò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
막
Phiên âm Hán Việt
mịch
Giản thể
寞
Phồn thể
寞
Phiên âm Hán Việt
mịch
Các ý nghĩa đầy đủ
lonely; quiet
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
バク(漢)、マク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さび(しい)、しず(か)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
莫
Từ các bộ thủ
宀
大
日
艹