Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ジツ(慣)、ジチ(呉)、シツ(漢)
Chi tiết: み、みの(る)、まこと(に)、みの(り)、みち(る)、さね、まこと、まめ、み(ちる)